Hoàn thiện cơ chế thi hành biện pháp ngăn chặn, bảo đảm quyền con người trong hoạt động tư pháp
Trong xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, đấu tranh phòng, chống tội phạm và bảo vệ quyền con người luôn là hai yêu cầu song hành, không tách rời nhau. Mỗi biện pháp ngăn chặn được áp dụng trong tố tụng hình sự đều nhằm phục vụ hoạt động điều tra, truy tố, xét xử, nhưng đồng thời cũng tác động trực tiếp đến quyền tự do thân thể, quyền tự do cư trú và các quyền cơ bản của công dân. Vì vậy, hoàn thiện pháp luật về tổ chức thi hành các biện pháp ngăn chặn không chỉ là yêu cầu của cải cách tư pháp mà còn là điều kiện quan trọng để bảo đảm mọi quyết định hạn chế quyền con người đều được thực hiện đúng căn cứ pháp luật, đúng thẩm quyền và chịu sự kiểm soát chặt chẽ.
Xuất phát từ yêu cầu đó, Quốc hội đã thông qua Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam và cấm đi khỏi nơi cư trú năm 2025, có hiệu lực từ ngày 01/7/2026. Đây là bước phát triển quan trọng của hệ thống pháp luật về tố tụng hình sự khi lần đầu tiên việc thi hành ba biện pháp ngăn chặn được điều chỉnh trong một đạo luật thống nhất, khắc phục tình trạng quy định phân tán ở nhiều văn bản khác nhau, tạo cơ sở pháp lý đồng bộ hơn cho hoạt động tổ chức thi hành trên phạm vi cả nước.
Điểm nổi bật của Luật không chỉ nằm ở việc mở rộng phạm vi điều chỉnh mà còn thể hiện sự thay đổi trong tư duy lập pháp. Nếu trước đây trọng tâm chủ yếu đặt vào yêu cầu quản lý người bị tạm giữ, tạm giam thì Luật mới hướng đến việc thiết lập cơ chế quản lý toàn diện đối với các biện pháp ngăn chặn, bảo đảm vừa phục vụ hiệu quả hoạt động tố tụng, vừa bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của người bị áp dụng các biện pháp này. Đây là bước cụ thể hóa các chủ trương của Đảng về xây dựng nền tư pháp chuyên nghiệp, hiện đại, công bằng và lấy con người làm trung tâm của quá trình hoàn thiện pháp luật.
Một nội dung có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc là việc lần đầu tiên quy định đầy đủ về thi hành biện pháp cấm đi khỏi nơi cư trú trong cùng đạo luật với tạm giữ và tạm giam. Trên thực tế, đây là biện pháp được áp dụng khá phổ biến nhằm bảo đảm người bị buộc tội có mặt theo yêu cầu của cơ quan tiến hành tố tụng nhưng vẫn được sinh hoạt, lao động tại nơi cư trú. Việc bổ sung các quy định cụ thể về trình tự, thủ tục thi hành, trách nhiệm của cơ quan có thẩm quyền, chính quyền địa phương và quyền, nghĩa vụ của người bị áp dụng sẽ góp phần khắc phục những bất cập trước đây, đồng thời bảo đảm sự thống nhất trong quá trình thực hiện trên phạm vi toàn quốc.
Tinh thần xuyên suốt của Luật là bảo đảm quyền con người trong mọi hoạt động thi hành biện pháp ngăn chặn. Người bị tạm giữ, người bị tạm giam hay người bị cấm đi khỏi nơi cư trú đều chỉ bị hạn chế những quyền theo đúng quyết định của cơ quan có thẩm quyền; các quyền hợp pháp khác vẫn phải được tôn trọng và bảo vệ theo quy định của pháp luật. Điều này thể hiện quan điểm nhất quán của Nhà nước rằng việc áp dụng biện pháp ngăn chặn không đồng nghĩa với việc tước bỏ các quyền công dân ngoài phạm vi cần thiết. Vì vậy, các chế độ về chăm sóc y tế, gặp thân nhân, tiếp xúc với người bào chữa, gửi và nhận thư, giải quyết khiếu nại, tố cáo... tiếp tục được quy định theo hướng rõ ràng hơn, minh bạch hơn và bảo đảm khả năng thực thi trên thực tế.
Cùng với việc bảo đảm quyền của người bị áp dụng biện pháp ngăn chặn, Luật tiếp tục tăng cường cơ chế kiểm soát quyền lực trong hoạt động tư pháp. Vai trò kiểm sát của Viện kiểm sát nhân dân được xác định rõ hơn nhằm bảo đảm mọi quyết định và hoạt động thi hành đều đúng căn cứ pháp luật, đúng đối tượng, đúng thời hạn và đúng trình tự. Đây không chỉ là yêu cầu về tính hợp pháp trong hoạt động tố tụng mà còn là cơ chế phòng ngừa vi phạm, hạn chế nguy cơ lạm quyền hoặc xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của công dân trong quá trình thi hành pháp luật.
Một điểm mới đáng chú ý khác là việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và xây dựng cơ sở dữ liệu phục vụ công tác quản lý. Việc chuẩn hóa hồ sơ, kết nối dữ liệu giữa các cơ quan tiến hành tố tụng sẽ giúp theo dõi chính xác quá trình thi hành các biện pháp ngăn chặn, hạn chế sai sót về thời hạn, giảm thủ tục hành chính và nâng cao hiệu quả phối hợp giữa các cơ quan có liên quan. Đây cũng là bước đi phù hợp với yêu cầu chuyển đổi số quốc gia và xây dựng nền tư pháp điện tử trong giai đoạn mới.
Để Luật thực sự phát huy hiệu quả, điều quan trọng không chỉ là hoàn thiện hệ thống văn bản hướng dẫn mà còn phải nâng cao chất lượng tổ chức thực hiện. Việc quán triệt, tập huấn chuyên sâu cho đội ngũ cán bộ làm công tác điều tra, kiểm sát, xét xử, quản lý tạm giữ, tạm giam và chính quyền cơ sở cần được triển khai đồng bộ, bảo đảm mọi cán bộ trực tiếp thực hiện nhiệm vụ đều nắm vững các quy định mới và áp dụng thống nhất trong thực tiễn.
Là địa phương có đường biên giới dài, hoạt động xuất nhập cảnh và giao lưu dân cư diễn ra thường xuyên, Lạng Sơn đặt ra yêu cầu cao đối với công tác phối hợp giữa các cơ quan tiến hành tố tụng và chính quyền cơ sở trong quản lý người bị áp dụng biện pháp ngăn chặn. Việc triển khai hiệu quả Luật sẽ góp phần nâng cao chất lượng quản lý nhà nước về an ninh, trật tự, bảo đảm việc thi hành các quyết định tố tụng được thực hiện đúng quy định, đồng thời bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của công dân. Đây cũng là tiền đề quan trọng để củng cố niềm tin của Nhân dân đối với hoạt động của các cơ quan tư pháp, xây dựng nền tư pháp công khai, minh bạch và gần dân hơn.
Có thể khẳng định, Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam và cấm đi khỏi nơi cư trú năm 2025 không chỉ hoàn thiện cơ sở pháp lý về thi hành các biện pháp ngăn chặn mà còn phản ánh rõ tinh thần đổi mới trong xây dựng và tổ chức thi hành pháp luật ở nước ta. Việc triển khai đồng bộ, nghiêm túc và hiệu quả Luật sẽ góp phần nâng cao chất lượng hoạt động tư pháp, tăng cường kỷ luật, kỷ cương pháp luật, bảo đảm tốt hơn quyền con người, quyền công dân và đáp ứng yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa trong giai đoạn phát triển mới.
Tô Thị Huệ


